| Tỷ giá | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|
| USD - Đô-la Mỹ | 25,800 (+5) | 25,830 (+5) | 26,210 (+5) |
| EUR - Đồng Euro | 29,118.95 (+28.41) | 29,413.09 (+28.71) | 30,654.61 (+29.9) |
| GBP - Bảng Anh | 33,885.49 (-72.06) | 34,227.77 (-72.79) | 35,324.5 (-75.13) |
| JPY - Yên Nhật | 158.98 (-2.33) | 160.58 (-2.36) | 169.95 (-2.49) |
| AUD - Ðô-la Úc | 18,067.19 (+31.36) | 18,249.69 (+31.68) | 18,834.45 (+32.69) |
| SGD - Ðô-la Singapore | 19,836.08 (-19.51) | 20,036.45 (-19.7) | 20,719.87 (-20.38) |
| THB - Bat Thái Lan | 688.51 (+0.75) | 765.01 (+0.83) | 797.46 (+0.87) |
| CAD - Ðô-la Canada | 18,117.89 (-10.76) | 18,300.9 (-10.87) | 18,887.3 (-11.22) |
| CHF - Franc Thụy Sĩ | 30,753.83 (+35.72) | 31,064.47 (+36.07) | 32,059.85 (+37.23) |
| HKD - Đô-la Hồng Kông | 3,223.1 (+0.5) | 3,255.65 (+0.5) | 3,380.2 (+0.52) |
| CNY - Nhân Dân Tệ Trung Quốc | 3,786.37 (+5.98) | 3,824.62 (+6.04) | 3,947.17 (+6.23) |
| Số tiền cần chuyển | Số tiền nhận | |||
|---|---|---|---|---|
| | ||||