| Tỷ giá | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|
| USD - Đô-la Mỹ | 26,069 (+14) | 26,099 (+14) | 26,339 (+14) |
| EUR - Đồng Euro | 29,658.06 (+253.71) | 29,957.64 (+256.27) | 31,221.64 (+267.08) |
| GBP - Bảng Anh | 34,388.79 (+348.52) | 34,736.16 (+352.05) | 35,848.59 (+363.32) |
| JPY - Yên Nhật | 160.76 (+1.91) | 162.39 (+1.94) | 170.97 (+2.03) |
| AUD - Ðô-la Úc | 18,143.87 (+87.13) | 18,327.15 (+88.02) | 18,914.08 (+90.83) |
| SGD - Ðô-la Singapore | 20,048.13 (+71.94) | 20,250.64 (+72.67) | 20,941.02 (+75.14) |
| THB - Bat Thái Lan | 713.05 (+6.09) | 792.27 (+6.76) | 825.87 (+7.05) |
| CAD - Ðô-la Canada | 18,659.61 (-24.48) | 18,848.09 (-24.73) | 19,451.71 (-25.52) |
| CHF - Franc Thụy Sĩ | 32,508.19 (+139.57) | 32,836.56 (+140.99) | 33,888.16 (+145.5) |
| HKD - Đô-la Hồng Kông | 3,262.21 (+1.08) | 3,295.17 (+1.1) | 3,421.17 (+1.14) |
| CNY - Nhân Dân Tệ Trung Quốc | 3,714.99 (-14.71) | 3,752.52 (-14.85) | 3,872.69 (-15.33) |
| Số tiền cần chuyển | Số tiền nhận | |||
|---|---|---|---|---|
| | ||||