• TỈ GIÁ
  • GIÁ VÀNG
  • MãGiá bánThay đổi
  • USD 26,502 -29(-0.11%)
  • EUR 31,544 +28.6(+0.09)
  • GBP 36,029 -139.6(-0.39%)
  • JPY 184 -0.1(-0.05%)
  • AUD 17,477 +14.8(+0.08)
  • SGD 20,865 -17.7(-0.08%)
  • THB 831 -1.1(-0.13%)
  • Nguồn VIETCOMBANK Xem tất cả
  • MãGiá muaGiá bán
  • Vàng Thế giới 3,445 $ 3,447 $
  • SJC HÀ NỘI 127,800  129,300 
  • DOJI HN 127,400  128,900 
  • PNJ HN 127,800  129,300 
  • Xem tất cả