• TỈ GIÁ
  • GIÁ VÀNG
  • MãGiá bánThay đổi
  • USD 26,362
  • EUR 31,166 -159.4(-0.51%)
  • GBP 35,387 -227.4(-0.64%)
  • JPY 170 -0.5(-0.29%)
  • AUD 18,480 -64.2(-0.35%)
  • SGD 20,842 -56.9(-0.27%)
  • THB 824 -3.3(-0.4%)
  • Nguồn VIETCOMBANK Xem tất cả
  • MãGiá muaGiá bán
  • SJC BTMH 1,000  171,000 
  • Kim Gia Bảo BTMH 700  169,500 
  • SJC Hà Nội 1,000  171,000 
  • Vàng nhẫn SJC 1,000  170,800 
  • Vàng thế giới 11 $ 4,676 $
  • Xem tất cả