| Tỷ giá | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|
| USD - Đô-la Mỹ | 25,850 (-10) | 25,880 (-10) | 26,260 (-10) |
| EUR - Đồng Euro | 29,557.34 (-35.41) | 29,855.9 (-35.77) | 31,139.91 (-13.38) |
| GBP - Bảng Anh | 34,483.57 (-21.4) | 34,831.89 (-21.61) | 35,975.46 (+5.3) |
| JPY - Yên Nhật | 157.55 (-0.37) | 159.14 (-0.37) | 168.55 (-0.26) |
| AUD - Ðô-la Úc | 18,270.2 (+24.09) | 18,454.74 (+24.33) | 19,060.63 (+39.73) |
| SGD - Ðô-la Singapore | 19,969.8 (-1.19) | 20,171.51 (-1.2) | 20,875.48 (+14.77) |
| THB - Bat Thái Lan | 697.95 (-2.02) | 775.5 (-2.25) | 809.01 (-1.73) |
| CAD - Ðô-la Canada | 18,330.41 (+17.64) | 18,515.57 (+17.82) | 19,123.46 (+33.07) |
| CHF - Franc Thụy Sĩ | 31,602.12 (+50.32) | 31,921.33 (+50.83) | 32,969.34 (+77.75) |
| HKD - Đô-la Hồng Kông | 3,230.11 (-3.02) | 3,262.74 (-3.05) | 3,390.15 (-0.56) |
| CNY - Nhân Dân Tệ Trung Quốc | 3,779.28 (-2.95) | 3,817.45 (-2.99) | 3,942.78 (-0.06) |
| Số tiền cần chuyển | Số tiền nhận | |||
|---|---|---|---|---|
| | ||||