| Tỷ giá | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|
| USD - Đô-la Mỹ | 26,060 (-21) | 26,090 (-21) | 26,470 (-1) |
| EUR - Đồng Euro | 29,300.03 (+26.82) | 29,595.99 (+27.09) | 30,844.77 (+28.26) |
| GBP - Bảng Anh | 34,365.18 (+49.55) | 34,712.31 (+50.05) | 35,824.02 (+51.69) |
| JPY - Yên Nhật | 156.96 (+0.73) | 158.55 (+0.74) | 167.79 (+0.78) |
| AUD - Ðô-la Úc | 17,786.93 (+28.28) | 17,966.59 (+28.56) | 18,542 (+29.49) |
| SGD - Ðô-la Singapore | 19,829.5 (+22.44) | 20,029.8 (+22.67) | 20,712.68 (+23.46) |
| THB - Bat Thái Lan | 695.4 (+2.31) | 772.66 (+2.56) | 805.42 (+2.67) |
| CAD - Ðô-la Canada | 18,084.59 (-11.61) | 18,267.26 (-11.73) | 18,852.3 (-12.08) |
| CHF - Franc Thụy Sĩ | 31,825.55 (+84.37) | 32,147.02 (+85.22) | 33,176.58 (+87.98) |
| HKD - Đô-la Hồng Kông | 3,257.69 (-1.95) | 3,290.6 (-1.96) | 3,416.43 (-2.04) |
| CNY - Nhân Dân Tệ Trung Quốc | 3,779.15 (+11.74) | 3,817.33 (+11.86) | 3,939.58 (+12.24) |
| Số tiền cần chuyển | Số tiền nhận | |||
|---|---|---|---|---|
| | ||||