| Tỷ giá | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|
| USD - Đô-la Mỹ | 26,131 | 26,161 | 26,391 |
| EUR - Đồng Euro | 29,860.39 (+79.65) | 30,162.01 (+80.45) | 31,434.51 (+83.85) |
| GBP - Bảng Anh | 34,495.81 (+110.49) | 34,844.25 (+111.6) | 35,960 (+115.18) |
| JPY - Yên Nhật | 160.73 (+0.72) | 162.36 (+0.73) | 170.94 (+0.76) |
| AUD - Ðô-la Úc | 18,277 (+7.71) | 18,461.61 (+7.78) | 19,052.78 (+8.04) |
| SGD - Ðô-la Singapore | 20,077.96 (+28.23) | 20,280.76 (+28.5) | 20,972.09 (+29.48) |
| THB - Bat Thái Lan | 712.53 (+1.09) | 791.7 (+1.21) | 825.27 (+1.26) |
| CAD - Ðô-la Canada | 18,680.76 (+21.7) | 18,869.45 (+21.92) | 19,473.67 (+22.62) |
| CHF - Franc Thụy Sĩ | 32,665.21 (+144.67) | 32,995.16 (+146.13) | 34,051.7 (+150.8) |
| HKD - Đô-la Hồng Kông | 3,272.24 (+0.71) | 3,305.29 (+0.71) | 3,431.67 (+0.75) |
| CNY - Nhân Dân Tệ Trung Quốc | 3,780.5 (+2.44) | 3,818.69 (+2.47) | 3,940.97 (+2.55) |
| Số tiền cần chuyển | Số tiền nhận | |||
|---|---|---|---|---|
| | ||||