| Tỷ giá | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|
| USD - Đô-la Mỹ | 25,750 | 25,780 | 26,160 |
| EUR - Đồng Euro | 29,919.38 (-112.76) | 30,221.59 (-113.91) | 31,692 (+75.94) |
| GBP - Bảng Anh | 34,364.4 (-118.92) | 34,711.51 (-120.12) | 36,045.24 (+97.42) |
| JPY - Yên Nhật | 162.74 (-1.58) | 164.38 (-1.6) | 174.15 (-0.61) |
| AUD - Ðô-la Úc | 17,843.15 (-194.36) | 18,023.38 (-196.32) | 18,715.9 (-87.66) |
| SGD - Ðô-la Singapore | 19,954.07 (-91.85) | 20,155.62 (-92.79) | 20,971.98 (+32.86) |
| THB - Bat Thái Lan | 735.15 (-2.75) | 816.84 (-3.05) | 856.75 (+2.08) |
| CAD - Ðô-la Canada | 18,552.17 (-94.39) | 18,739.57 (-95.34) | 19,459.6 (+21.12) |
| CHF - Franc Thụy Sĩ | 32,791.17 (-50.19) | 33,122.4 (-50.69) | 34,395.07 (+158.94) |
| HKD - Đô-la Hồng Kông | 3,218.8 (-10.08) | 3,251.31 (-10.18) | 3,396.56 (+10.29) |
| CNY - Nhân Dân Tệ Trung Quốc | 3,652.43 (-15.06) | 3,689.32 (-15.22) | 3,831.08 (+7.83) |
| Số tiền cần chuyển | Số tiền nhận | |||
|---|---|---|---|---|
| | ||||