| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Xây dựng Thương mại và Khoáng Sản Hoàng Phúc | Thành viên HĐQT | |
| 2 | Công ty Cổ phần Xây dựng Thương mại và Khoáng Sản Hoàng Phúc | Thành viên Uỷ ban kiểm toán |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HPM | 5,200 | 0.14 | 30/01/2024 | 0.03 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | HPM | 23/01/2024 - 30/01/2024 | 90,000 | 29/01/2024 | 90,000 |
| Đăng ký bán | HPM | 10/01/2024 - 30/01/2024 | 456,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | HPM | 10/01/2024 - 30/01/2024 | 456,000 | 15/01/2024 | 456,000 |
| Đăng ký bán | HPM | 05/12/2023 - 28/12/2023 | 456,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký bán | HPM | 05/12/2023 - 28/12/2023 | 456,000 | 28/12/2023 | 0 |
| Đăng ký bán | HPM | 09/11/2023 - 29/11/2023 | 456,000 | 29/11/2023 | 0 |
| Đăng ký bán | HPM | 09/11/2023 - 29/11/2023 | 456,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký bán | HPM | 16/10/2023 - 30/10/2023 | 456,000 | 30/10/2023 | 0 |
| Đăng ký bán | HPM | 16/10/2023 - 30/10/2023 | 456,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký bán | HPM | 25/05/2022 - 19/06/2022 | 140,000 | 01/01/0001 | 0 |