| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HPD | 186,900 | 2.25 | 13/05/2022 | 3.18 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | HPD | 25/04/2022 - 24/05/2022 | 100,000 | 12/05/2022 | 47,800 |
| Đã mua | HPD | 11/05/2021 - 09/06/2021 | 150,000 | 03/06/2021 | 139,100 |
| Đã bán | HPD | 22/08/2018 - 19/09/2018 | 100,000 | 23/08/2018 | 100,000 |
| Đã bán | HPD | 08/08/2018 - 05/09/2018 | 100,000 | 14/08/2018 | 100,000 |
| Đã bán | HPD | 13/06/2018 - 11/07/2018 | 58,900 | 02/07/2018 | 58,900 |
| Đã mua | HPD | 27/11/2017 - 27/12/2017 | 100,000 | 27/12/2017 | 25,800 |
| Đã mua | HPD | 06/04/2017 - 04/05/2017 | 50,000 | 04/05/2017 | 19,300 |
| Đã mua | HPD | 09/03/2017 - 06/04/2017 | 50,000 | 30/03/2017 | 49,500 |
| Đã mua | HPD | 21/12/2016 - 19/01/2017 | 50,000 | 19/01/2017 | 18,100 |
| Đã mua | HPD | 02/10/2016 - 27/10/2016 | 100,000 | 27/10/2016 | 17,400 |