| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HUT | 26,015,802 | 2.44 | 30/06/2021 | 403.24 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | HUT | 04/11/2018 - 28/11/2018 | 3,000,000 | 28/11/2018 | 2,813,000 |
| Đã mua | HUT | 28/03/2016 - 29/03/2016 | 7,264,088 | 29/03/2016 | 7,264,088 |
| Đã mua | HUT | 01/08/2010 - 15/08/2010 | 300,000 | 15/08/2010 | 300,000 |
| Đã mua | HUT | - | 0 | 18/07/2010 | 418,078 |
| Đã mua | HUT | 21/12/2009 - 23/12/2009 | 340,778 | 23/12/2009 | 340,778 |