| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ICF | 540,000 | 4.22 | 31/12/2022 | 1.67 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Kim Xuân | Vợ | ICF | 2,348,522 | 31/12/2016 | 7.28 |
| Nguyễn Thị Kim Thủy | Chị vợ | ICF | 971,000 | 31/12/2016 | 3.01 |
| Nguyễn Thị Kim Thu | Em vợ | ICF | 970,000 | 31/12/2017 | 3.01 |
| Nguyễn Nhữ Đằng Vân | ICF | 400,000 | 30/06/2015 | 1.24 | |
| Nguyễn Nhữ Trường An | ICF | 400,000 | 30/06/2015 | 1.24 | |
| Nguyễn Phát Quang Vinh | Em trai | ICF | 35,000 | 31/12/2014 | 0.11 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký bán | ICF | 01/06/2014 - 30/06/2014 | 540,000 | 30/06/2014 | 0 |