| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LDG | 85,600 | 0.03 | 07/12/2022 | 0.36 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | LDG | 05/06/2022 - 04/07/2022 | 80,005 | 03/07/2022 | 5 |
| Đã bán | LDG | 16/11/2021 - 15/12/2021 | 36,000 | 14/12/2021 | 36,000 |
| Đã bán | LDG | 08/12/2020 - 17/12/2020 | 89,770 | 09/12/2020 | 89,770 |
| Đã bán | DXG | 26/02/2017 - 25/03/2017 | 4,255 | 14/03/2017 | 4,255 |
| Đã bán | DXG | 24/09/2015 - 23/10/2015 | 6,270 | 23/10/2015 | 6,720 |
| Đã bán | DXG | 15/06/2015 - 14/07/2015 | 6,420 | 18/06/2015 | 6,420 |
| Đã bán | DXG | 20/03/2014 - 18/04/2014 | 7,400 | 18/04/2014 | 7,400 |
| Đã bán | DXG | 04/03/2014 - 02/04/2014 | 20,000 | 18/03/2014 | 20,000 |