| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LMI | 294,900 | 5.36 | 31/12/2022 | 2.89 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đoàn Thị Hương | Vợ | LMI | 65,800 | 03/06/2022 | 0.64 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | LMI | - | 0 | 25/04/2023 | 55,000 |
| Đã mua | LMI | 24/02/2019 - 20/03/2019 | 20,000 | 20/03/2019 | 9,000 |
| Đã mua | LMI | 01/01/2018 - 31/01/2018 | 300,000 | 31/01/2018 | 155,900 |
| Đăng ký mua | LMI | 24/10/2017 - 23/11/2017 | 350,000 | 23/11/2017 | 0 |
| Đăng ký bán | LMI | 14/08/2017 - 30/08/2017 | 50,000 | 30/08/2017 | 0 |