| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LMH | 1,631,900 | 6.37 | 31/12/2022 | 2.12 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | LMH | 05/02/2023 - 02/03/2023 | 1,100,000 | 09/02/2023 | 1,100,000 |
| Đã bán | LMH | 06/07/2022 - 04/08/2022 | 1,200,000 | 17/07/2022 | 1,200,000 |
| Đã bán | LMH | 21/03/2022 - 14/04/2022 | 711,800 | 23/03/2022 | 711,800 |
| Đã bán | LMH | 20/12/2021 - 13/01/2022 | 950,000 | 22/12/2021 | 950,000 |
| Đã mua | LMH | 26/08/2021 - 23/09/2021 | 2,000,000 | 20/09/2021 | 1,492,600 |