| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LM8 | 37,762 | 0.4 | 31/12/2019 | 0.56 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LM8 | 1,408,428 | 15 | 08/2016 | 20.84 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | LM8 | 17/05/2018 - 13/06/2018 | 50,000 | 13/06/2018 | 31,590 |
| Đã mua | LM8 | 19/09/2013 - 19/10/2013 | 10,000 | 16/10/2013 | 4,330 |
| Đã mua | LM8 | 06/02/2012 - 06/04/2012 | 5,000 | 05/04/2012 | 3,800 |
| Đã mua | LM8 | 05/07/2011 - 05/09/2011 | 10,000 | 04/09/2011 | 10,000 |
| Đã mua | LM8 | 04/01/2011 - 04/03/2011 | 20,000 | 10/01/2012 | 11,410 |
| Đã mua | LM8 | 04/01/2011 - 04/03/2011 | 20,000 | 04/03/2011 | 19,920 |
| Đã bán | LM8 | 14/11/2010 - 14/01/2010 | 10,000 | 03/12/2010 | 10,000 |