| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Điện Miền Bắc 2 | Kế toán trưởng |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ND2 | 363,000 | 0.73 | 31/12/2022 | 12.49 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | ND2 | 17/01/2024 - 15/02/2024 | 100,000 | 18/01/2024 | 46,300 |
| Đã mua | ND2 | 27/12/2021 - 25/01/2022 | 50,000 | 20/01/2022 | 25,000 |
| Đã mua | ND2 | 15/09/2021 - 14/10/2021 | 100,000 | 27/09/2021 | 48,000 |
| Đã mua | ND2 | 08/09/2021 - 08/09/2021 | 17,900 | 08/09/2021 | 17,900 |
| Đã mua | ND2 | 23/02/2021 - 22/03/2021 | 100,000 | 22/03/2021 | 30,200 |
| Đã mua | ND2 | 13/01/2021 - 08/02/2021 | 100,000 | 07/02/2021 | 64,600 |
| Đã mua | ND2 | 10/12/2020 - 07/01/2021 | 150,000 | 07/01/2021 | 105,200 |
| Đã bán | ND2 | 21/10/2020 - 19/11/2020 | 375,300 | 21/10/2020 | 375,300 |
| Đã mua | ND2 | 05/03/2020 - 02/04/2020 | 100,000 | 17/03/2020 | 67,600 |