| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PBP | 238,066 | 4.96 | 05/01/2022 | 2.98 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | PBP | - | 0 | 04/01/2022 | 73,900 |
| Đã bán | PBP | - | 0 | 30/12/2021 | 10,100 |
| Đã bán | PBP | - | 0 | 27/12/2021 | 81,900 |
| Đã bán | PBP | - | 0 | 15/11/2021 | 11,000 |
| Đã bán | PBP | - | 0 | 07/11/2021 | 47,600 |
| Đã bán | PBP | - | 0 | 04/11/2021 | 20,400 |
| Đã mua | PBP | - | 0 | 08/03/2021 | 1,100 |
| Đã mua | PBP | - | 0 | 22/11/2020 | 800 |
| Đã mua | PBP | - | 0 | 10/06/2020 | 2,900 |
| Đã mua | PBP | - | 0 | 20/04/2020 | 2,200 |