| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSD | 2,844,540 | 5.49 | 04/2016 | 51.49 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | PET | 31/10/2021 - 28/11/2021 | 40,000 | 01/11/2021 | 40,000 |
| Đã mua | PET | 22/07/2021 - 17/08/2021 | 250,000 | 17/08/2021 | 250,000 |
| Đã mua | PET | 18/01/2021 - 17/02/2021 | 100,000 | 17/02/2021 | 100,000 |
| Đã bán | PET | 08/12/2013 - 06/01/2014 | 10,000 | 15/12/2013 | 10,000 |
| Đã bán | PET | 08/05/2013 - 06/06/2013 | 21,490 | 06/06/2013 | 11,490 |
| Đăng ký bán | PET | 15/12/2010 - 15/02/2011 | 21,490 | 15/02/2011 | 0 |
| Đã bán | PET | 09/09/2010 - 09/11/2010 | 25,000 | 09/11/2010 | 5,000 |