| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PIV | 1,638,500 | 9.46 | 31/12/2021 | 13.11 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | PIV | 06/06/2018 - 02/07/2018 | 2,000,000 | 02/07/2018 | 477,000 |
| Đã mua | PIV | 08/05/2018 - 31/05/2018 | 1,000,000 | 31/05/2018 | 846,500 |
| Đã mua | PIV | 11/01/2017 - 09/02/2017 | 1,400,000 | 09/02/2017 | 300,000 |
| Đã bán | PIV | 13/12/2016 - 11/01/2017 | 1,470,000 | 18/12/2016 | 1,470,000 |
| Đã mua | PIV | - | 0 | 27/03/2016 | 1,400,000 |