| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PPE | 32,640 | 0.91 | 03/12/2021 | 0.37 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký bán | PPE | 02/12/2021 - 30/12/2021 | 32,640 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | PPE | 26/09/2021 - 24/10/2021 | 300,000 | 24/10/2021 | 257,560 |
| Đã bán | PPE | 19/08/2021 - 16/09/2021 | 301,000 | 16/09/2021 | 1,000 |
| Đã bán | PPE | 12/07/2021 - 10/08/2021 | 302,000 | 10/08/2021 | 1,000 |
| Đăng ký bán | PPE | 03/06/2021 - 01/07/2021 | 302,000 | 01/07/2021 | 0 |
| Đã bán | PPE | 21/04/2021 - 19/05/2021 | 334,600 | 19/05/2021 | 32,600 |
| Đăng ký bán | PPE | 14/03/2021 - 08/04/2021 | 63,000 | 08/04/2021 | 0 |