| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Sài Gòn | Trưởng BKS |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSC | 30,000 | 0.42 | 06/05/2024 | 0.36 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | PSC | 05/10/2022 - 03/11/2022 | 18,000 | 03/11/2022 | 18,000 |
| Đã mua | PSC | 01/03/2015 - 30/03/2015 | 20,000 | 30/03/2015 | 10,000 |
| Đăng ký mua | PSC | 21/12/2014 - 15/01/2015 | 8,000 | 15/01/2015 | 0 |
| Đăng ký bán | SDU | 30/12/2010 - 27/03/2011 | 5,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | PSC | 29/12/2010 - 27/02/2011 | 5,000 | 27/02/2011 | 3,000 |
| Đã bán | PSC | 29/12/2010 - 27/02/2011 | 5,000 | 27/02/2011 | 3,000 |
| Đã bán | PSC | 27/10/2010 - 29/11/2010 | 6,000 | 29/11/2010 | 1,000 |
| Đã bán | SDU | 29/06/2010 - 29/07/2010 | 5,000 | 29/07/2010 | 5,000 |