| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Tổng Công ty Xây lắp Dầu khí Nghệ An | Thành viên HĐQT | |
| 2 | Công ty Cổ phần Tổng Công ty Xây lắp Dầu khí Nghệ An | Phó Tổng GĐ |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PVA | 530 | 0 | 31/12/2014 | 0 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | PVA | 14/10/2012 - 08/11/2012 | 18,000 | 25/10/2012 | 18,000 |
| Đăng ký bán | PVA | 09/09/2012 - 04/10/2012 | 18,000 | 04/10/2012 | 0 |
| Đăng ký bán | PVA | 08/08/2012 - 02/09/2012 | 20,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | PVA | 17/08/2010 - 14/10/2010 | 2,000 | 14/10/2010 | 2,000 |
| Đã bán | PVA | 15/04/2010 - 15/06/2010 | 16,000 | 01/01/0001 | 10,000 |
| Đã bán | PVA | 31/03/2010 - 29/05/2010 | 5,000 | 13/04/2010 | 5,000 |
| Đã bán | PVA | - | 0 | 04/03/2010 | 2,500 |
| Đăng ký bán | PVA | 04/02/2010 - 28/02/2010 | 10,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | PVA | 11/01/2010 - 10/02/2010 | 1,000 | 11/01/2010 | 1,000 |
| Đã bán | PVA | 22/12/2009 - 21/01/2010 | 1,500 | 22/12/2009 | 1,500 |