| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PVL | 25,300 | 0.05 | 30/06/2021 | 0.1 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PVL | 11,389,100 | 22.78 | 04/2020 | 45.56 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | PVL | 15/04/2021 - 13/05/2021 | 1,250,000 | 15/04/2021 | 1,250,000 |