| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PXS | 5,424 | 0.01 | 04/01/2018 | 0.01 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | PXS | 25/12/2017 - 23/01/2018 | 20,000 | 03/01/2018 | 20,000 |
| Đã bán | PXS | 16/07/2017 - 14/08/2017 | 10,000 | 14/08/2017 | 2,000 |
| Đã bán | PXS | 21/07/2014 - 19/08/2014 | 2,440 | 18/08/2014 | 2,440 |
| Đã bán | PXS | 01/12/2013 - 30/12/2013 | 15,000 | 02/12/2013 | 15,000 |
| Đã bán | PXS | 20/11/2013 - 19/12/2013 | 20,000 | 20/11/2013 | 20,000 |
| Đăng ký bán | PXS | 07/04/2011 - 07/06/2011 | 15,000 | 07/06/2011 | 0 |