| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Lương thực Thực phẩm Safoco | Kế toán trưởng |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SAF | 6,847 | 0.06 | 19/07/2021 | 0.37 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | SAF | 28/06/2023 - 18/07/2023 | 8,000 | 18/07/2023 | 8,000 |
| Đăng ký bán | SAF | 26/08/2020 - 24/09/2020 | 6,800 | 16/09/2020 | 0 |
| Đã bán | SAF | 08/08/2017 - 06/09/2017 | 5,000 | 04/09/2017 | 4,500 |
| Đã bán | SAF | 24/05/2017 - 22/06/2017 | 10,000 | 21/06/2017 | 9,700 |
| Đã bán | SAF | 11/05/2016 - 09/06/2016 | 10,000 | 07/06/2016 | 600 |
| Đã bán | SAF | 18/04/2016 - 17/05/2016 | 5,000 | 05/05/2016 | 5,000 |
| Đã bán | SAF | 14/03/2016 - 07/04/2016 | 5,000 | 07/04/2016 | 100 |
| Đăng ký bán | SAF | 20/01/2016 - 18/02/2016 | 5,000 | 16/02/2016 | 0 |
| Đã bán | SAF | 16/04/2014 - 15/05/2014 | 20,000 | 15/05/2014 | 16,500 |
| Đã bán | SAF | 11/03/2014 - 09/04/2014 | 20,000 | 10/04/2014 | 8,000 |