| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSC | 4,224,882 | 10.27 | 24/06/2025 | 72.25 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký bán | CSC | 28/08/2024 - 26/09/2024 | 1,000,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | CSC | 28/08/2024 - 26/09/2024 | 1,000,000 | 26/09/2024 | 840,000 |
| Đăng ký bán | CSC | 23/07/2024 - 21/08/2024 | 500,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | CSC | 23/07/2024 - 21/08/2024 | 500,000 | 21/08/2024 | 300,000 |
| Đã bán | CSC | 03/10/2023 - 01/11/2023 | 1,000,000 | 01/11/2023 | 976,000 |
| Đăng ký bán | CSC | 03/10/2023 - 01/11/2023 | 1,000,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | CSC | 27/08/2023 - 25/09/2023 | 1,000,000 | 25/09/2023 | 39,000 |
| Đăng ký bán | CSC | 27/08/2023 - 25/09/2023 | 1,000,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | CSC | 31/10/2021 - 29/11/2021 | 500,000 | 29/11/2021 | 500,000 |
| Đăng ký bán | CSC | 01/08/2021 - 26/08/2021 | 1,400,000 | 01/01/0001 | 0 |