| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CRC | 6,404,404 | 6 | 29/02/2024 | 56.74 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | CRC | 10/04/2024 - 11/04/2024 | 1,404,480 | 11/04/2024 | 1,404,470 |
| Đã mua | CRC | - | 0 | 18/10/2021 | 702,240 |
| Đã mua | CRC | 02/08/2020 - 31/08/2020 | 500,000 | 02/09/2020 | 489,000 |
| Đã mua | CRC | 06/04/2020 - 02/05/2020 | 600,000 | 02/05/2020 | 213,240 |
| Đăng ký mua | CRC | 18/09/2019 - 14/10/2019 | 450,000 | 14/10/2019 | 0 |