| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SFG | 220,000 | 0.46 | 19/06/2025 | 2.2 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SFG | 8,708,661 | 18.18 | 3/4/2016 | 87.09 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | SFG | 09/03/2016 - 07/04/2016 | 200,000 | 10/03/2016 | 200,000 |