| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SHC | 6,000 | 0.14 | 19/04/2012 | 0.07 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký bán | SHC | 02/10/2009 - 02/11/2009 | 6,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | SHC | 21/09/2008 - 21/12/2008 | 10,500 | 27/10/2008 | 10,500 |
| Đã mua | SHC | 28/05/2008 - 25/08/2008 | 2,300 | 23/06/2008 | 2,300 |
| Đã mua | SHC | 20/04/2008 - 20/05/2008 | 2,500 | 20/05/2008 | 200 |
| Đã mua | SHC | 19/02/2008 - 19/05/2008 | 7,200 | 15/04/2008 | 7,200 |