| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SMT | 20,899 | 0.32 | 24/01/2022 | 0.18 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | SMT | 19/01/2022 - 16/02/2022 | 100,000 | 23/01/2022 | 100,000 |
| Đã bán | SMT | 12/01/2022 - 10/02/2022 | 1,000 | 12/01/2022 | 1,000 |
| Đã bán | SMT | 22/12/2021 - 18/01/2022 | 100,000 | 05/01/2022 | 100,000 |
| Đã bán | SMT | 21/11/2021 - 16/12/2021 | 200,000 | 12/12/2021 | 200,000 |
| Đã mua | SMT | 13/01/2021 - 08/02/2021 | 10,000 | 08/02/2021 | 8,800 |
| Đã mua | SMT | 27/09/2020 - 22/10/2020 | 20,000 | 25/10/2020 | 20,000 |
| Đã mua | SMT | 03/08/2020 - 31/08/2020 | 20,000 | 26/08/2020 | 20,000 |
| Đã mua | SMT | 15/03/2020 - 30/03/2020 | 10,000 | 30/03/2020 | 10,000 |
| Đã mua | SMT | 10/02/2020 - 09/03/2020 | 10,000 | 09/03/2020 | 6,400 |
| Đã mua | SMT | 25/12/2019 - 21/01/2020 | 10,000 | 21/01/2020 | 5,700 |