| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SNC | 150,000 | 3 | 20/10/2021 | 3.83 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | SNC | - | 0 | 29/06/2025 | 20,000 |
| Đã bán | SNC | 26/09/2021 - 19/10/2021 | 170,000 | 19/10/2021 | 20,000 |
| Đăng ký bán | SNC | 12/07/2021 - 05/08/2021 | 170,000 | 05/08/2021 | 0 |
| Đăng ký bán | SNC | 02/06/2021 - 29/06/2021 | 170,000 | 29/06/2021 | 0 |
| Đăng ký bán | SNC | 22/04/2021 - 19/05/2021 | 170,000 | 19/05/2021 | 0 |
| Đăng ký bán | SNC | 10/03/2021 - 01/04/2021 | 170,000 | 01/04/2021 | 0 |
| Đã mua | SNC | 29/11/2018 - 27/12/2018 | 50,000 | 02/12/2018 | 50,000 |
| Đã mua | SNC | 16/07/2018 - 14/08/2018 | 20,000 | 24/07/2018 | 20,000 |
| Đã mua | SNC | 15/03/2018 - 12/04/2018 | 25,000 | 25/03/2018 | 25,000 |
| Đã mua | SNC | 28/02/2018 - 29/03/2018 | 25,000 | 07/03/2018 | 25,000 |