| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TDH | 1,251,469 | 1.11 | 31/12/2019 | 5.47 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TDH | 3,870,900 | 3.44 | 06/2019 | 16.92 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký bán | FDC | 05/10/2021 - 03/11/2021 | 5,361,715 | 01/01/0001 | 0 |