| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TEG | 302,200 | 0.25 | 18/05/2022 | 1.74 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | TEG | 16/01/2024 - 17/01/2024 | 279,694 | 17/01/2024 | 279,694 |
| Đăng ký mua | TEG | 16/01/2024 - 17/01/2024 | 279,694 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | TEG | 29/11/2023 - 28/12/2023 | 88,800 | 29/11/2023 | 88,800 |
| Đăng ký mua | TEG | 29/11/2023 - 28/12/2023 | 88,800 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | TEG | 27/04/2022 - 26/05/2022 | 300,000 | 17/05/2022 | 300,000 |