| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Công nghiệp Tung Kuang | Trưởng BKS |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TKU | 1,589,607 | 3.39 | 12/09/2025 | 21.94 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Liu Chien Lin | Chồng | TKU | 27,083 | 12/09/2025 | 0.37 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | TKU | 07/10/2014 - 05/11/2014 | 600,000 | 05/11/2014 | 551,408 |
| Đã mua | TKU | 07/10/2014 - 05/11/2014 | 600,000 | 05/11/2014 | 551,408 |
| Đăng ký bán | TKU | 23/03/2011 - 22/05/2011 | 200,000 | 22/05/2011 | 0 |
| Đăng ký mua | TKU | - | 0 | 25/02/2010 | 0 |
| Đăng ký bán | TKU | 22/12/2009 - 21/01/2010 | 189,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | TKU | 11/11/2009 - 10/12/2009 | 194,000 | 10/12/2009 | 5,000 |