| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TPP | 3,632,733 | 5.78 | 02/12/2021 | 35.6 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | TPP | 06/06/2013 - 04/07/2013 | 26,800 | 18/06/2013 | 26,800 |
| Đăng ký mua | TPP | 03/01/2011 - 03/03/2011 | 13,200 | 03/03/2011 | 0 |
| Đã mua | TPP | 21/10/2010 - 21/12/2010 | 3,800 | 21/12/2010 | 600 |
| Đã mua | TPP | 14/08/2010 - 14/10/2010 | 30,000 | 14/10/2010 | 25,600 |
| Đã bán | TPP | 15/07/2010 - 14/08/2010 | 15,000 | 11/08/2010 | 15,000 |