| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TS4 | 7 | 0 | 30/06/2021 | 0 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Văn Lực | Anh trai | TS4 | 4,011,456 | 30/06/2021 | 4.81 |
| Trần Thị Thanh Lan | Em dâu | TS4 | 792,284 | 30/06/2021 | 0.95 |
| Lương Thị Tường Vân | TS4 | 5,507 | 30/06/2019 | 0.01 | |
| Trần Văn Trí | Em trai | TS4 | 5 | 30/06/2021 | 0 |
| Trần Văn Tài | Em trai | TS4 | 1 | 31/12/2017 | 0 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | TS4 | 25/06/2015 - 24/07/2015 | 43,547 | 25/06/2015 | 43,540 |
| Đăng ký bán | TS4 | 11/11/2014 - 10/12/2014 | 30,000 | 08/12/2014 | 0 |
| Đã bán | TS4 | 28/10/2014 - 26/11/2014 | 200,000 | 30/10/2014 | 200,000 |
| Đã bán | TS4 | 23/09/2014 - 22/10/2014 | 100,000 | 21/10/2014 | 100,000 |
| Đã mua | TS4 | - | 0 | 20/05/2013 | 49,413 |