| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phạm Thanh Hoa | Em gái | TVC | 1,994,300 | 06/04/2023 | 16.95 |
| Phạm Thị Thanh Huyền | Chị gái | TVB | 1,036,100 | 24/03/2023 | 8.43 |
| Phạm Thành Trực | Cha | TVB | 3,000 | 13/04/2022 | 0.02 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký mua | TVC | 07/12/2022 - 21/12/2022 | 1,500,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký bán | TVB | 28/11/2022 - 17/12/2022 | 2,000,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | TVC | 07/11/2022 - 06/12/2022 | 500,000 | 01/12/2022 | 500,000 |
| Đã bán | TVB | 19/10/2022 - 17/11/2022 | 207,387 | 19/10/2022 | 30,000 |
| Đăng ký bán | TVB | 02/10/2022 - 31/10/2022 | 200,000 | 11/10/2022 | 0 |
| Đã mua | TVC | 28/09/2022 - 27/10/2022 | 1,000,000 | 13/10/2022 | 617,900 |
| Đã mua | TVC | 24/08/2022 - 22/09/2022 | 1,000,000 | 22/09/2022 | 345,000 |
| Đã mua | TVB | 14/08/2022 - 18/08/2022 | 1,000,000 | 17/08/2022 | 132,000 |
| Đã mua | TVC | 20/07/2022 - 18/08/2022 | 2,000,000 | 18/08/2022 | 522,000 |
| Đã mua | TVC | 26/04/2022 - 11/05/2022 | 10,000,000 | 11/05/2022 | 1,668,800 |