| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TVG | 201,416 | 9.92 | 31/12/2022 | 3.22 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký mua | TVG | 08/05/2016 - 02/06/2016 | 300,000 | 01/06/2016 | 0 |
| Đăng ký mua | TVG | 06/04/2016 - 02/05/2016 | 300,000 | 27/04/2016 | 0 |
| Đăng ký mua | TVG | 06/03/2016 - 31/03/2016 | 300,000 | 31/03/2016 | 0 |
| Đã mua | TVG | 02/02/2016 - 01/03/2016 | 300,000 | 28/02/2016 | 200,000 |
| Đăng ký mua | TVG | 29/12/2015 - 27/01/2016 | 200,000 | 27/01/2016 | 0 |
| Đăng ký mua | TVG | 16/12/2015 - 13/01/2016 | 200,000 | 23/12/2015 | 0 |