| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VE9 | 713,200 | 5.93 | 31/12/2019 | 2.85 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | VE9 | - | 0 | 08/03/2018 | 713,200 |
| Đã bán | VE9 | 10/08/2017 - 07/09/2017 | 1,729,616 | 24/08/2017 | 1,729,616 |
| Đăng ký mua | VE9 | 07/10/2015 - 01/11/2015 | 1,000,000 | 29/10/2015 | 0 |
| Đã mua | VE9 | 09/09/2015 - 01/10/2015 | 1,000,000 | 01/10/2015 | 228,925 |
| Đã mua | VE9 | - | 0 | 13/02/2012 | 60,000 |
| Đăng ký bán | VE9 | 06/12/2010 - 31/01/2011 | 524,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | VE9 | - | 0 | 30/11/2010 | 169,200 |
| Đăng ký bán | VE9 | 06/07/2010 - 15/07/2010 | 641,433 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký bán | VE9 | 30/06/2010 - 31/08/2010 | 600,000 | 01/01/0001 | 0 |