| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VE9 | 30,072 | 0.25 | 19/02/2021 | 0.12 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | VE9 | 21/01/2021 - 18/02/2021 | 136,072 | 18/02/2021 | 106,000 |
| Đã bán | VE9 | 11/07/2019 - 08/08/2019 | 715,672 | 08/08/2019 | 579,600 |
| Đã mua | VE9 | 21/03/2018 - 19/04/2018 | 1,000,000 | 19/04/2018 | 393,748 |
| Đã mua | VE9 | 25/09/2017 - 12/10/2017 | 300,000 | 05/10/2017 | 300,000 |
| Đăng ký bán | VE9 | 13/01/2010 - 11/02/2010 | 50,000 | 11/02/2010 | 0 |
| Đã bán | VE9 | 06/12/2009 - 05/01/2010 | 55,000 | 05/01/2010 | 5,000 |
| Đăng ký bán | VE9 | 29/10/2009 - 28/10/2009 | 55,000 | 28/11/2009 | 0 |
| Đã bán | VE9 | 21/09/2009 - 21/10/2009 | 9,000 | 21/09/2009 | 9,000 |