| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VHF | 130,200 | 0.61 | 20/04/2022 | 2.51 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VHF | 10,965,000 | 51 | 06/2016 | 211.62 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | VHF | 18/04/2022 - 11/05/2022 | 71,700 | 19/04/2022 | 71,700 |