| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Nhựa Tân Hóa | Thành viên HĐQT | |
| 2 | Công ty Cổ phần Nhựa Tân Hóa | Công bố thông tin | |
| 3 | Công ty Cổ phần Nhựa Tân Hóa | Giám đốc |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VKP | 8,170 | 0.1 | 21/01/2014 | 0 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký bán | VKP | 29/12/2013 - 20/01/2014 | 8,170 | 20/01/2014 | 0 |