| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VKC | 200,000 | 1.04 | 13/10/2021 | 0.2 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | VKC | 14/09/2021 - 13/10/2021 | 2,900,000 | 12/10/2021 | 2,900,000 |
| Đã bán | VKC | 31/01/2018 - 27/02/2018 | 1,700,000 | 08/02/2018 | 1,700,000 |
| Đã mua | VKC | 31/10/2016 - 29/11/2016 | 1,151,398 | 28/11/2016 | 1,151,398 |
| Đã bán | VKC | 21/08/2016 - 04/09/2016 | 3,648,602 | 04/09/2016 | 3,648,602 |
| Đã mua | VKC | 14/07/2014 - 30/07/2014 | 400,000 | 21/07/2014 | 400,000 |
| Đã mua | VKC | 16/04/2014 - 04/05/2014 | 213,000 | 24/04/2014 | 213,000 |