| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VNM | 1,108,184 | 0.05 | 29/06/2021 | 67.82 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký mua | VNM | 30/07/2020 - 28/08/2020 | 100,000 | 28/08/2020 | 0 |
| Đăng ký mua | VNM | 21/06/2020 - 20/07/2020 | 100,000 | 20/07/2020 | 0 |
| Đã mua | VNM | 03/05/2020 - 28/05/2020 | 200,000 | 28/05/2020 | 20,000 |
| Đăng ký mua | VNM | 24/03/2020 - 22/04/2020 | 200,000 | 22/04/2020 | 0 |
| Đã bán | VNM | 17/08/2016 - 15/09/2016 | 250,000 | 11/09/2016 | 250,000 |
| Đã mua | VNM | 24/02/2016 - 17/03/2016 | 46,530 | 17/03/2016 | 41,860 |
| Đã bán | VNM | 13/07/2009 - 13/08/2009 | 40,000 | 13/07/2009 | 40,000 |