| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VTP | 285,239 | 0.14 | 11/01/2021 | 13.93 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VTP | 5,634,072 | 2.79 | 11/2018 | 275.22 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | VTP | 14/12/2020 - 12/01/2021 | 10,000 | 10/01/2021 | 10,000 |