| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VXB | 270,126 | 6.67 | 30/06/2021 | 9.62 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký mua | VXB | 15/01/2013 - 07/02/2013 | 50,000 | 07/02/2013 | 0 |
| Đăng ký mua | VXB | 13/11/2012 - 10/12/2012 | 50,000 | 10/12/2012 | 0 |
| Đã mua | VXB | 03/09/2012 - 02/10/2012 | 100,000 | 02/10/2012 | 84,600 |
| Đã mua | VXB | 12/07/2012 - 09/08/2012 | 100,000 | 09/08/2012 | 10,500 |
| Đã mua | VXB | 05/06/2012 - 01/07/2012 | 100,000 | 01/07/2012 | 17,800 |
| Đăng ký mua | VXB | 04/08/2010 - 30/08/2010 | 30,000 | 30/08/2010 | 0 |