| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HAG | 6 | 0 | 19/04/2024 | 0 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | HAG | 06/06/2019 - 05/07/2019 | 5,000,006 | 02/07/2019 | 5,000,000 |
| Đã bán | HAG | - | 0 | 12/04/2018 | 957,450 |
| Đã bán | HAG | 12/04/2018 - 11/05/2018 | 240,000 | 12/04/2018 | 240,000 |
| Đã bán | HAG | - | 0 | 03/04/2018 | 260,000 |
| Đã mua | HAG | 30/05/2011 - 29/07/2011 | 500,000 | 21/07/2011 | 500,000 |
| Đã bán | HAG | 13/01/2011 - 13/03/2011 | 728,884 | 13/01/2011 | 728,884 |