| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần DS3 | Trưởng BKS |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DS3 | 544,300 | 5.1 | 29/01/2026 | 2.72 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký bán | DS3 | 09/03/2026 - 06/04/2026 | 500,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | DS3 | 28/01/2026 - 26/02/2026 | 500,000 | 26/02/2026 | 11,600 |
| Đăng ký bán | DS3 | 28/01/2026 - 26/02/2026 | 500,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | DS3 | - | 50,000 | 10/04/2025 | 5,000 |
| Đăng ký mua | DS3 | 18/12/2024 - 14/01/2025 | 20,000 | 07/01/2025 | 0 |
| Đã mua | DS3 | 19/11/2024 - 11/12/2024 | 280,800 | 20/11/2024 | 242,000 |
| Đăng ký mua | DS3 | 19/11/2024 - 11/12/2024 | 280,800 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | DS3 | 22/08/2024 - 19/09/2024 | 300,000 | 19/09/2024 | 40,000 |
| Đăng ký mua | DS3 | 22/08/2024 - 19/09/2024 | 300,000 | 01/01/0001 | 0 |