| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Sông Đà 1.01 | Thành viên HĐQT |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SJC | 908,576 | 13.1 | 16/06/2023 | 3.73 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | SJC | 06/08/2023 - 30/08/2023 | 908,576 | 24/08/2023 | 908,576 |
| Đăng ký bán | SJC | 06/08/2023 - 30/08/2023 | 908,576 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | SJC | - | 0 | 08/12/2022 | 65,400 |
| Đã bán | SJC | - | 0 | 24/11/2022 | 1,631,622 |
| Đã mua | SJC | - | 0 | 17/11/2022 | 66,800 |
| Đã mua | SJC | - | 0 | 27/10/2022 | 3,155,718 |