| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TPS | 455,012 | 9.1 | 03/11/2025 | 23.21 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký mua | TPS | 30/10/2024 - 25/11/2024 | 250,000 | 25/11/2024 | 0 |
| Đăng ký mua | TPS | 30/10/2024 - 25/11/2024 | 250,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | TPS | 18/09/2024 - 17/10/2024 | 250,000 | 24/09/2024 | 250,000 |
| Đăng ký bán | TPS | 18/09/2024 - 17/10/2024 | 250,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | TPS | 10/03/2021 - 08/04/2021 | 217,788 | 10/03/2021 | 217,788 |