| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSC | 881,700 | 2.14 | 29/04/2022 | 14.9 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | CSC | 31/03/2022 - 28/04/2022 | 200,000 | 28/04/2022 | 118,300 |
| Đã bán | CSC | 31/10/2021 - 29/11/2021 | 148,835 | 09/11/2021 | 148,835 |
| Đã bán | CSC | 03/08/2021 - 31/08/2021 | 100,000 | 03/08/2021 | 100,000 |
| Đã bán | CSC | 24/06/2021 - 22/07/2021 | 100,000 | 07/07/2021 | 100,000 |
| Đã bán | CSC | 01/03/2021 - 30/03/2021 | 200,000 | 02/03/2021 | 200,000 |
| Đăng ký bán | CSC | 29/08/2011 - 27/10/2011 | 50,000 | 27/10/2011 | 0 |
| Đăng ký bán | CSC | 21/04/2010 - 26/04/2010 | 383,788 | 01/01/0001 | 0 |