| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VNH | 374,300 | 4.67 | 30/10/2026 | 0.15 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | VNH | - | 0 | 29/10/2026 | 112,000 |
| Đã bán | VNH | - | 0 | 10/09/2026 | 93,000 |
| Đăng ký mua | VNH | 12/02/2026 - 12/03/2026 | 500,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | VNH | 19/03/2025 - 17/04/2025 | 500,000 | 17/04/2025 | 323,000 |
| Đã mua | VNH | 15/08/2024 - 12/09/2024 | 300,000 | 12/09/2024 | 21,000 |
| Đăng ký mua | VNH | 15/08/2024 - 12/09/2024 | 300,000 | 01/01/0001 | 0 |