| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DXG | 4,379,528 | 0.39 | 31/12/2022 | 70.29 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | DXG | 25/05/2025 - 23/06/2025 | 124,615 | 09/06/2025 | 124,587 |
| Đã mua | DXG | 22/01/2025 - 13/02/2025 | 1,162,998 | 13/02/2025 | 1,162,998 |
| Đã bán | DXG | 01/04/2024 - 30/04/2024 | 329,410 | 30/04/2024 | 317,916 |
| Đã mua | DXG | 10/01/2024 - 14/01/2024 | 703,857 | 14/01/2024 | 282,353 |
| Đã mua | DXG | 25/12/2023 - 26/12/2023 | 730,000 | 26/12/2023 | 730,000 |
| Đăng ký bán | DXG | 06/08/2023 - 04/09/2023 | 4,057,971 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | DXG | 06/08/2023 - 04/09/2023 | 4,057,971 | 04/09/2023 | 3,685,471 |
| Đã mua | DXG | 06/03/2022 - 06/03/2022 | 331,500 | 06/03/2022 | 321,500 |
| Đã mua | DXG | 14/02/2022 - 27/02/2022 | 100,000 | 27/02/2022 | 100,000 |
| Đã bán | DXG | 17/11/2021 - 10/12/2021 | 28,700 | 11/12/2021 | 28,700 |