| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DHD | 72,805 | 0.2 | 11/07/2022 | 2.8 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | DHD | 14/03/2021 - 08/04/2021 | 30,000 | 08/04/2021 | 23,300 |
| Đăng ký mua | DHD | 07/02/2021 - 06/03/2021 | 30,000 | 06/03/2021 | 0 |
| Đã mua | DHD | 03/01/2021 - 28/01/2021 | 30,000 | 28/01/2021 | 15,237 |
| Đăng ký mua | DHD | 15/12/2020 - 13/01/2021 | 10,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | DHD | 15/12/2020 - 13/01/2021 | 10,000 | 23/12/2020 | 10,000 |